October 13, 2025

Vượt Ra Khỏi Sự Cô Lập: Hướng Đến Một Thần Học Trưởng Thành Cho Sự Dấn Thân Với Khoa Học và Công Nghệ

Vượt Ra Khỏi Sự Cô Lập: Hướng Đến Một Thần Học Trưởng Thành Cho Sự Dấn Thân Với Khoa Học Và Công Nghệ
(Beyond Isolation: Toward a Mature Theology for Science and Technology Engagement)

Cám dỗ của sự cô lập

  Thế kỷ hai mươi mốt được đánh dấu bởi những tiến bộ chưa từng có của khoa học và công nghệ—từ kỹ thuật di truyền, trí tuệ nhân tạo, can thiệp khí hậu, cho đến điện toán lượng tử… Những tiến bộ này đang định hình lại sự hiểu biết của con người về chính mình, cấu trúc xã hội, và nền tảng đạo đức. Quá thường xuyên, phản ứng thần học của Hội Thánh đối với những biến chuyển này hoặc là phán xét đạo đức mang tính phản ứng (reactive moralizing), hoặc là chấp nhận thiếu phê phán (uncritical accommodation), hoặc là rút lui vào “những mối quan tâm thuần nhà thờ” (churchy concerns), tách rời khỏi thế giới mà Đức Chúa Trời yêu thương.

 Sự rút lui này không chỉ là một cơ hội bị bỏ lỡ, nó là sự thất bại của năng lực liên tưởng thần học (theological imagination). Nếu thần học thật sự tìm cách nói lẽ thật về Đấng Tạo Hóa và Cứu Chuộc của mọi thực tại, thì nó không thể bỏ qua những tiến bộ quan trọng nhất trong sự hiểu biết về trật tự sáng tạo. Veli-Matti Kärkkäinen khẳng định trong dự án xây dựng thần học của ông rằng: “Thần học, nếu muốn có tính thuyết phục, phải bước vào cuộc đối thoại lâu dài với các ngành khoa học, bởi vì khoa học cũng nghiên cứu về công trình sáng tạo của Đức Chúa Trời” (Theology, if it wishes to be credible, must enter into sustained dialogue with the sciences, since they, too, deal with God’s creation). ¹ Ý của ông không phải là nhượng bộ chủ nghĩa thế tục, mà là một mệnh lệnh thần học đặt nền trên giáo lý về sự sáng tạo: bỏ qua khoa học tức là bỏ qua một phần của sự tự bày tỏ của Đức Chúa Trời qua trật tự sáng tạo.

Thi Thiên 19:1 công bố: “Các từng trời rao truyền sự vinh hiển của Đức Chúa Trời, Bầu trời giãi tỏ công việc tay Ngài làm.” Vậy, khước từ hoặc bỏ qua khoa học chính là sự từ chối lắng nghe một phần lời chứng đó.

  1. Tại sao không nên dấn thân hời hợt?
    Sự dấn thân hời hợt xem khoa học và công nghệ hoặc chỉ như minh họa cho bài giảng, hoặc như mối đe dọa cần phản bác. Ian G. Barbour, với cách phân loại “xung đột” (conflict), “độc lập” (independence), “đối thoại” (dialogue) và “hội nhập” (integration), là điểm tham chiếu quan trọng; ở đây ông cũng phê phán cả lập trường đối kháng gây tranh cãi lẫn sự thiếu liên quan văn hóa của mô hình độc lập. Lan G. Barbour nhận định những cách tiếp cận đó “không công bằng với cả bằng chứng khoa học lẫn tầm nhìn thần học” (“fail to do justice either to the scientific evidence or to the theological vision”) ², và vì thế, con đường ích lợi hơn là đối thoại có kỷ luật và hội nhập xây dựng. Trọng tâm của ông là phương pháp luận: thần học phải hiểu biết về nhận thức luận, giới hạn, và bối cảnh xã hội của khoa học để có thể dấn thân một cách ý nghĩa.

 Góc nhìn của John Polkinghorne thêm vào sự khiêm nhường nhận thức (epistemic humility) cần thiết cho cuộc đối thoại như vậy: “Nếu chúng ta tìm cách phục vụ Đức Chúa Trời của lẽ thật thì chúng ta thật sự nên chào đón lẽ thật từ bất cứ nguồn nào. Chúng ta không nên sợ lẽ thật” (“If we are seeking to serve the God of truth then we should really welcome truth from whatever source it comes. We shouldn’t fear the truth”)³. Trong tác phẩm Science and Theology, Polkinghorne đặt câu nói này trong bối cảnh khi ông lập luận rằng cả thần học lẫn khoa học đều là “nỗ lực để hiểu một thực tại lớn hơn chính chúng ta” (“attempts to understand a reality which is larger than ourselves”)⁴; và do đó, cả hai hoạt động với những hiểu biết có tính tạm thời và có thể được sửa đổi. Đây chính là điều mà thái độ cô lập phòng thủ thiếu hụt, và nếu không có nó, thần học có nguy cơ vừa thiếu trung thực trí tuệ, vừa không còn liên quan đến cuộc sống chung quanh.

  1. Tầm nhìn cho sự dấn thân trưởng thành
     Sự dấn thân trưởng thành bắt đầu với sự xác tín rằng lẽ thật của Đức Chúa Trời là một, và mọi ngành học, nếu được hiểu đúng, đều có thể hướng về lẽ thật đó. Alister McGrath, trong tập mở đầu của bộ A Scientific Theology, đã định nghĩa nhiệm vụ của thần học là “nhận diện sự mạch lạc của thực tại, đặt nền trên tầm nhìn Cơ Đốc về Đức Chúa Trời, và mở ra đối thoại với các ngành khác cũng tìm cách mô tả cùng một thực tại” (“the discernment of the coherence of reality, grounded in the Christian vision of God, and open to dialogue with other disciplines which seek to describe the same reality”⁵). Ông cũng xác quyết: “Đức tin không phải là điều chống lại bằng chứng, nó vượt lên trên bằng chứng”. (“Faith is not something that goes against the evidence, it goes beyond it”)⁶

 Wolfhart Pannenberg làm sâu sắc thêm tầm nhìn này bằng chủ nghĩa hiện thực cánh chung (eschatological realism) của ông: “Chỉ trong ánh sáng của sự cuối cùng, toàn thể thực tại mới được thấy trong lẽ thật của nó” (“Only in the light of the end will the whole of reality be seen in its truth”)⁷ Lời khẳng định này, được tìm thấy trong Toward a Theology of Nature, không phải là lời khuyên để ngưng tìm hiểu, nhưng là lời nhắc rằng mọi kiến thức tạm thời—dù khoa học hay thần học—đều tìm thấy sự trọn vẹn của nó trong sự tự bày tỏ cuối cùng của Đức Chúa Trời.

 Ted Peters đưa thái độ hội nhập này vào lĩnh vực đạo đức. Trong Playing God?, ông phê phán việc sử dụng thiếu suy nghĩ khẩu hiệu “Người chớ làm Chúa” (“Thou shalt not play God”) như là “một cách chặn đứng cuộc đối thoại khi điều chúng ta cần là nhiều cuộc đối thoại hơn” (“a conversation stopper when what we need is more conversation”)⁸. Peters cảnh báo: “Không một mức tiến bộ công nghệ nào có thể cải thiện tình trạng con người đến mức chúng ta giảm được tội lỗi, sự ác, đau khổ và sự hủy diệt” (“No amount of technological progress can improve the human condition in such a way that we reduce sin, evil, suffering, and destruction”)⁹. Đây không phải là bi quan công nghệ, mà là hiện thực thần học: công nghệ không thể cứu theo nghĩa Kinh Thánh, nhưng nó có thể được quản trị để hướng đến những điều tốt lành tạm thời.

  1. Sứ mạng của Hội Thánh đòi hỏi sự trưởng thành thần học
     Sự dấn thân với khoa học và công nghệ không phải là thú vui tùy chọn cho những tín hữu yêu thích học thuật, nó là một nhu cầu sứ mạng (missional necessity). Kärkkäinen mô tả thần học hệ thống “có lẽ là ngành thực tiễn nhất trong các ngành thần học, vì nó tìm cách ghép bức tranh toàn cảnh lại theo cách mạch lạc” (“perhaps the most practical of all theological disciplines, because it seeks to put the whole picture together in a coherent way”)¹⁰, và trong thời đại của chúng ta, bức tranh đó phải bao gồm cả khoa học.

Như Thi Thiên 24:1 (BD2011) khẳng định: “Trái đất và muôn vật trong đó đều thuộc về Đức Giê-hô-va; Thế gian và những người ở trong đó đều thuộc về Ngài.” Ở đây, sứ mạng không phải là rút lui khỏi thế giới này, nhưng là sống và làm chứng giữa một thế giới vốn thuộc quyền sở hữu và tể trị của Chúa.

  1. Câu hỏi cho tương lai của giáo dục thần học
     Nếu sự dấn thân trưởng thành là điều thiết yếu, thì giáo dục thần học phải được tái định hình tương ứng. Đây không chỉ là việc thêm một môn “khoa học và thần học” tùy chọn, mà là tái hình dung toàn bộ quá trình đào tạo để hiểu biết khoa học và công nghệ trở thành điều kiện tiên quyết cho chức vụ có ý nghĩa. Điều này dẫn đến những câu hỏi cấp bách: Làm thế nào để các chủng viện tích hợp nghiêm túc việc nghiên cứu khoa học vào lõi đào tạo thần học thay vì gạt nó ra ngoài rìa? Mô hình sư phạm nào sẽ chuẩn bị cho các mục sư và thần học gia tham gia một cách đáng tin cậy vào các cuộc tranh luận công khai về đạo đức sinh học, trí tuệ nhân tạo, và chính sách môi trường? Làm sao các cơ sở thần học có thể xây dựng quan hệ đối tác với các nhà khoa học, kỹ sư, và nhà hoạch định chính sách mà không thỏa hiệp về sự nguyên vẹn giáo lý? Liệu chúng ta có thể hình dung một thần học toàn cầu về công nghệ (global theology of technology) bao gồm tiếng nói từ các quốc gia phương Nam, các truyền thống bản địa, và những cộng đồng bị gạt ra bên lề? Và cánh chung học sẽ định hình cách tiếp cận Cơ Đốc đối với đổi mới và rủi ro công nghệ ra sao? Những câu hỏi này đòi hỏi sự tái định hướng giáo dục thần học về phía dấn thân văn hóa như một hình thức làm chứng Cơ Đốc.

Năng lực liên tưởng thần học trưởng thành
 Một nền thần học trưởng thành cho sự dấn thân với khoa học và công nghệ là thần học từ chối sự an ủi giả tạo của cô lập, mà ôm lấy sự phức tạp của đối thoại, và nói bằng một giọng được hình thành bởi toàn bộ lời khuyên của Đức Chúa Trời. Uy tín của lời chứng Hội Thánh trong thế kỷ hai mươi mốt phụ thuộc vào việc liệu Hội Thánh có thể đào tạo những lãnh đạo có khả năng suy nghĩ sâu sắc, lắng nghe cẩn thận, và đóng góp tiếng nói mạnh mẽ vào lĩnh vực khoa học và công nghệ đang định hình tương lai chung của chúng ta hay không.

Mục sư Đoàn Hưng Linh
Viện trưởng

Ghi chú

¹ Veli-Matti Kärkkäinen, Creation and Humanity, vol. 3 of A Constructive Christian Theology for the Pluralistic World (Grand Rapids: Eerdmans, 2015), 21.
² Ian G. Barbour, Religion and Science: Historical and Contemporary Issues (San Francisco: HarperSanFrancisco, 1997), 77–78.
³ John Polkinghorne, Quantum Physics and Theology: An Unexpected Kinship (New Haven: Yale University Press, 2007), 2.
⁴ John Polkinghorne, Science and Theology (London: SPCK, 1998), 8.
⁵ Alister E. McGrath, A Scientific Theology, Volume 1: Nature (Grand Rapids: Eerdmans, 2001), 12.
⁶ Ibid., 189.
⁷ Wolfhart Pannenberg, Toward a Theology of Nature: Essays on Science and Faith, ed. Ted Peters (Louisville: Westminster John Knox, 1993), 13.
⁸ Ted Peters, Playing God? Genetic Determinism and Human Freedom (New York: Routledge, 1996), 4.
⁹ Ibid., 5.
¹⁰ Kärkkäinen, Creation and Humanity, 22.

Upcoming Events

0 Comments