Trong đời sống hôm nay, chúng ta thường nói về tài năng như một thứ “vốn liếng” cá nhân. Ai cũng được khuyên hãy phát huy thế mạnh, đầu tư cho bản thân, xây dựng hình ảnh nghề nghiệp để tiến xa hơn trong công việc. Những điều này không sai. Nhưng nếu chỉ dừng lại ở đó, ta rất dễ bắt đầu nhìn năng lực của mình như thứ để sở hữu, kiểm soát, và dùng chủ yếu cho thành công riêng.
Đức tin Cơ Đốc mời gọi chúng ta bắt đầu từ một điểm khác. Trong Kinh Thánh, những năng lực được nói đến rõ ràng nhất là các ân tứ của Đức Thánh Linh. Các ân tứ ấy không bao giờ được xem như thành tích cá nhân, nhưng như những phần khác nhau trong cùng một thân thể, được ban cho để gây dựng đời sống chung. Chúng được trao phó chứ không phải để sở hữu, được nhận ra trong mối quan hệ với người khác, và được sử dụng để phục vụ, chứ không để tôn cao chính mình.
Điều đáng chú ý là cách Kinh Thánh nói về các ân tứ của Thánh Linh cũng giúp ta hiểu lại bản chất của mọi năng lực con người. Nếu những ân tứ thiêng liêng được trao phó để gây dựng cộng đồng, thì những tài năng “rất đời thường” của chúng ta cũng mang cùng một logic. Khi đó, tài năng không chỉ là phương tiện để thành công, mà là khả năng được giao phó. Năng lực không chỉ gắn với hiệu quả, mà còn gắn với trách nhiệm. Sự xuất sắc không bị xem nhẹ, nhưng được đặt vào đúng mục đích của nó.
Nhìn theo hướng này, kỹ năng nghề nghiệp, trình độ học vấn, khả năng lãnh đạo, óc sáng tạo, hay năng lực giải quyết vấn đề của mỗi người không còn tách rời khỏi đời sống đức tin. Tất cả đều thuộc về ơn gọi. Câu hỏi quan trọng không chỉ là “Tôi giỏi chuyện gì?” mà sâu xa hơn là “Những điều này được trao cho tôi để phục vụ ai?” Cách đặt lại câu hỏi ấy không làm mất đi động lực vươn lên, mà giúp động lực ấy có chiều sâu và bền vững hơn.
Cách nhìn này cũng giúp chúng ta đối diện với áp lực phải luôn chứng minh giá trị bản thân bằng thành tích và năng suất. Nếu năng lực là sự ban cho có nguồn gốc thiêng liêng, thì giá trị con người không chỉ nằm ở kết quả công việc. Nghỉ ngơi đúng lúc, học hỏi không ngừng, biết cộng tác, và biết tự giới hạn cũng là những cách quản trị trung tín. Thành công khi ấy không chỉ là đi xa hơn người khác, mà là góp phần làm cho đời sống chung được tẩy độc, được hàn gắn, và được nuôi dưỡng để phát triển lành mạnh hơn trong ánh sáng của ân điển.
Đối với các hội thánh khắp nơi, cách suy nghĩ này đặt ra một thách thức không nhỏ. Hội thánh không chỉ là nơi nói về các ân tứ của Đức Thánh Linh, mà còn phải là cộng đồng biết trân trọng, phân định, và sử dụng các ân tứ ấy một cách trung tín. Khi hội thánh thực sự sống theo logic của ân tứ—không chiếm hữu, không cạnh tranh, không biến ân tứ thành công cụ khẳng định quyền lực—thì chính đời sống chung của hội thánh trở thành một mẫu mực thuyết phục cho thế giới chung quanh, nơi năng lực được dùng để gây dựng chứ không để loại trừ, để phục vụ chứ không để phô trương.
Khi chúng ta để tinh thần của các ân tứ Thánh Linh soi sáng cách mình nhìn về tài năng, thì môi trường nghề nghiệp và xã hội không còn là nơi tách biệt khỏi đức tin. Ngược lại, đó là nơi đức tin được sống ra một cách âm thầm nhưng thực chất, nơi sự xuất sắc đi đôi với lòng nhân ái, và nơi năng lực tìm thấy mục đích thật của mình: không phải để phô diễn bản thân, mà để phục vụ con người và xã hội trong công trình yêu thương và đổi mới của Ba Ngôi Đức Chúa Trời. Đức Chúa Cha là Đấng ban cho sự sống, các năng lực, và những điều kiện để con người được hình thành và phát triển. Đức Chúa Con là Đấng cứu con người khỏi những lạm dụng sự sống và sự ban cho, giải phóng năng lực khỏi việc bị biến thành công cụ tự tôn hay áp bức. Đức Thánh Linh là Đấng đổi mới những năng lực ấy, quy tụ chúng vào đời sống chung, và làm cho công việc của con người trở thành bài ca ngợi dâng lên Đức Chúa Trời.
Mục sư Đoàn Hưng Linh
Viện Trưởng.

